- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
ngôn ngữ; văn; chữ
中精神失常,行为异常jīngshén shīcháng, xíngwéi yìcháng
Anh ấy sắp phát điên rồi.
văn hóa; chữ viết; văn chương
中失去理智,行为很疯狂shīqù lǐzhì, xíngwéi hěn fēngkuáng
Anh ấy phát điên rồi.
ngôn ngữ; văn; chữ
中精神失常,行为异常jīngshén shīcháng, xíngwéi yìcháng
Anh ấy sắp phát điên rồi.
văn hóa; chữ viết; văn chương
中失去理智,行为很疯狂shīqù lǐzhì, xíngwéi hěn fēngkuáng
Anh ấy phát điên rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
ngôn ngữ; văn; chữ
ngôn ngữ; văn; chữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) văn chương; chữ viết; văn hóa
中精神失常;发生精神错乱jīngshén shīcháng; fāshēng jīngshén cuòluàn
(văn) văn chương; chữ viết; văn hóa
中精神失常;发生精神错乱jīngshén shīcháng; fāshēng jīngshén cuòluàn