- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát điên; lên cơn
Anh ấy mất trí rồi.
điên khùng; phát điên; mất trí
Anh ấy bị điên rồi.
điên rồ; phát điên; mất trí
Bạn đừng có phát điên nữa!
phát điên; lên cơn
Anh ấy mất trí rồi.
điên khùng; phát điên; mất trí
Anh ấy bị điên rồi.
điên rồ; phát điên; mất trí
Bạn đừng có phát điên nữa!
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
phát điên; lên cơn
phát điên; lên cơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(khẩu) phát điên; nổi điên
(khẩu) phát điên; nổi điên