- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phân bố; phân phối
中把东西分配给需要的人bǎ dōngxi fēnpèi gěi xūyào de rén
Xin hãy gửi tài liệu cho họ.
đưa ra; ban hành; làm nên
中官方或机构向某人提供或传递某物guāngfāng huò jīgòu xiàng mǒurén tígōng huò chuánchudi mǒuwù
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.
phân bố; phân phối
中把东西分配给需要的人bǎ dōngxi fēnpèi gěi xūyào de rén
Xin hãy gửi tài liệu cho họ.
đưa ra; ban hành; làm nên
中官方或机构向某人提供或传递某物guāngfāng huò jīgòu xiàng mǒurén tígōng huò chuánchudi mǒuwù
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
phân bố; phân phối
phân bố; phân phối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cho phép; chuẩn; chính xác
中给予、允许或提供gěiyǔ、yǔnxǔ huò tígōng
cho phép; chuẩn; chính xác
中给予、允许或提供gěiyǔ、yǔnxǔ huò tígōng