- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát mùi hôi; có mùi hôi thúi
Miếng thịt này bị thối rồi.
phát mùi hôi; hôi thối
Miếng thịt này bốc mùi rồi.
phát mùi hôi; có mùi hôi thúi
Miếng thịt này bị thối rồi.
phát mùi hôi; hôi thối
Miếng thịt này bốc mùi rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
phát mùi hôi; có mùi hôi thúi
phát mùi hôi; có mùi hôi thúi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.