- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát hành; xuất bản; phân phối
中印刷并销售书籍、报纸等;发布新产品或文件yìnshuā bìng xiāoshòu shūjí、bàozhǐ děng;fābù xīn chǎnpǐn huò wénjiàn
Cuốn sách này đã phát hành chưa?
phát hành; xuất bản; phân phối
中印刷并销售书籍、报纸等;发布新产品或文件yìnshuā bìng xiāoshòu shūjí、bàozhǐ děng;fābù xīn chǎnpǐn huò wénjiàn
Cuốn sách này đã phát hành chưa?
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
phát hành; xuất bản; phân phối
phát hành; xuất bản; phân phối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.