- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
từ phát ngữ; từ khởi đầu (văn)
phát ngữ từ; từ khai đầu (văn)
từ phát ngữ; từ khởi đầu (văn)
phát ngữ từ; từ khai đầu (văn)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ phát ngữ; từ khởi đầu (văn)
từ phát ngữ; từ khởi đầu (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.