- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
người đề xuất; người khởi xướng
Anh ấy là người đề xuất chính của dự án này.
người khởi xướng; người sáng lập
Anh ấy là người khởi xướng chính của dự án này.
sáng lập viên; người khởi xướng
người đề xuất; người khởi xướng
Anh ấy là người đề xuất chính của dự án này.
người khởi xướng; người sáng lập
Anh ấy là người khởi xướng chính của dự án này.
sáng lập viên; người khởi xướng
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người đề xuất; người khởi xướng
người đề xuất; người khởi xướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là người khởi xướng dự án này.
Anh ấy là người khởi xướng dự án này.