- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
điều xe; xuất xe
Mấy giờ tàu khởi hành?
khởi hành; xuất phát
điều xe; xuất xe
Mấy giờ tàu khởi hành?
khởi hành; xuất phát
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
điều xe; xuất xe
điều xe; xuất xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.