- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tê; buồn (cảm giác)
Chân tôi bị tê rồi.
tê; buồn (cảm giác)
Chân tôi bị tê rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
tê; buồn (cảm giác)
tê; buồn (cảm giác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.