- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
tìm vui; mua vui
Anh ấy thích tìm niềm vui.
tìm niềm vui; mua vui; tiêu khiển
Anh ấy thích tự mua vui.
tìm vui; mua vui
Anh ấy thích tìm niềm vui.
tìm niềm vui; mua vui; tiêu khiển
Anh ấy thích tự mua vui.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
tìm vui; mua vui
tìm vui; mua vui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.