- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
đặt tên; đặt tên cho
Bạn đã đặt tên cho con chưa?
đặt tên; lấy tên
đặt tên; đặt tên cho
khoe khoang; thích nổi bật; tranh giành danh tiếng
đặt tên; đặt tên cho
Bạn đã đặt tên cho con chưa?
đặt tên; lấy tên
đặt tên; đặt tên cho
khoe khoang; thích nổi bật; tranh giành danh tiếng
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
đặt tên; đặt tên cho
đặt tên; đặt tên cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy muốn tìm kiếm danh tiếng.
Anh ấy muốn tìm kiếm danh tiếng.