- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
tìm cách khéo léo; làm ăn gian xảo
Anh ấy luôn muốn tìm cách giải quyết nhanh gọn.
tìm cách khéo léo; đi đường tắt; lách léo
Anh ấy luôn thích tìm cách tắt.
khéo léo lách luật; dùng thủ thuật để đạt mục đích
tìm cách khéo léo; làm ăn gian xảo
Anh ấy luôn muốn tìm cách giải quyết nhanh gọn.
tìm cách khéo léo; đi đường tắt; lách léo
Anh ấy luôn thích tìm cách tắt.
khéo léo lách luật; dùng thủ thuật để đạt mục đích
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Người thợ lành nghề dùng đôi tay khéo léo tạo ra những tác phẩm tinh xảo.
tìm cách khéo léo; làm ăn gian xảo
tìm cách khéo léo; làm ăn gian xảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy luôn thích dùng mánh khóe.
mưu mẹo; tìm cách lách; láu cá
Anh ấy luôn thích chơi khăm.
Anh ấy luôn thích dùng mánh khóe.
mưu mẹo; tìm cách lách; láu cá
Anh ấy luôn thích chơi khăm.