- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
kính ngắm (của máy ảnh, v.v.)
Kính ngắm này rất rõ ràng.
kính ngắm (của máy ảnh, v.v.)
Kính ngắm này rất rõ ràng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
kính ngắm (của máy ảnh, v.v.)
kính ngắm (của máy ảnh, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.