- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy nước; múc nước
Chúng tôi đi lấy nước.
lấy nước; thu nước
Ngôi làng này lấy nước rất tiện lợi.
lấy nước; múc nước
Chúng tôi đi lấy nước.
lấy nước; thu nước
Ngôi làng này lấy nước rất tiện lợi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lấy nước; múc nước
lấy nước; múc nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.