- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy lửa; nhóm lửa
Chúng tôi dùng gỗ để lấy lửa.
lấy lửa; nhóm lửa
Chúng tôi dùng gỗ để lấy lửa.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
lấy lửa; nhóm lửa
lấy lửa; nhóm lửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.