- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
trêu chọc; chế nhạo
中嘲笑或愚弄别人以获得乐趣cháoxiào huò yúnòng biérén yǐ huòdé lèqù
Đừng trêu chọc anh ấy.
trêu chọc; chế nhạo
中嘲笑或愚弄别人以获得乐趣cháoxiào huò yúnòng biérén yǐ huòdé lèqù
Đừng trêu chọc anh ấy.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
trêu chọc; chế nhạo
trêu chọc; chế nhạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.