- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
đi thỉnh kinh; học hỏi kinh nghiệm (từ người khác hoặc nơi khác)
Anh ấy đi Tây Thiên thỉnh kinh.
học hỏi kinh nghiệm; thỉnh kinh (đi lấy kinh sách)
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ anh ấy.
đi thỉnh kinh; học hỏi kinh nghiệm (từ người khác hoặc nơi khác)
Anh ấy đi Tây Thiên thỉnh kinh.
học hỏi kinh nghiệm; thỉnh kinh (đi lấy kinh sách)
Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm từ anh ấy.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
đi thỉnh kinh; học hỏi kinh nghiệm (từ người khác hoặc nơi khác)
đi thỉnh kinh; học hỏi kinh nghiệm (từ người khác hoặc nơi khác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.