- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
thay thế; chiếm chỗ [thành ngữ]
Cái cũ bị cái mới thay thế.
thay thế; chiếm chỗ [thành ngữ]
Cái cũ bị cái mới thay thế.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
thay thế; chiếm chỗ [thành ngữ]
thay thế; chiếm chỗ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.