- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ
Cảnh sát đang thu thập bằng chứng.
thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ
Cảnh sát đang thu thập bằng chứng.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ
thu thập bằng chứng; lấy chứng cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.