- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
lấy chỗ mạnh bù chỗ yếu; học hỏi ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình [thành ngữ]
Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau, bổ sung ưu điểm cho nhau.
lấy chỗ mạnh bù chỗ yếu; học hỏi điểm mạnh để bù đắp điểm yếu [thành ngữ]
Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau.
lấy chỗ mạnh bù chỗ yếu; học điểm hay để bù điểm thiếu [thành ngữ]
lấy chỗ mạnh bù chỗ yếu; học hỏi ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình [thành ngữ]
Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau, bổ sung ưu điểm cho nhau.
lấy chỗ mạnh bù chỗ yếu; học hỏi điểm mạnh để bù đắp điểm yếu [thành ngữ]
Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau.
lấy chỗ mạnh bù chỗ yếu; học điểm hay để bù điểm thiếu [thành ngữ]
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
lấy chỗ mạnh bù chỗ yếu; học hỏi ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình [thành ngữ]
lấy chỗ mạnh bù chỗ yếu; học hỏi ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau để bù đắp khuyết điểm.
Chúng ta nên học hỏi lẫn nhau để bù đắp khuyết điểm.