- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
gây rối; phá phách
Anh ấy thích gây rối.
gây chuyện; làm ầm ĩ; kiếm chuyện
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
gây rối; phá phách
Anh ấy thích gây rối.
gây chuyện; làm ầm ĩ; kiếm chuyện
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
gây rối; phá phách
gây rối; phá phách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.