- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
hưởng; tận hưởng
Anh ấy đang tận hưởng một cuộc sống tốt đẹp.
hưởng; tận hưởng
Anh ấy đang tận hưởng một cuộc sống tốt đẹp.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Hưởng thụ như đứa con ngồi dưới mái nhà há miệng đón nhận thức ăn.
hưởng; tận hưởng
hưởng; tận hưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.