- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chất đối kháng thụ thể; thuốc đối kháng thụ thể
Chất đối kháng thụ thể là một loại thuốc.
chất đối kháng thụ thể; thuốc đối kháng thụ thể
Chất đối kháng thụ thể là một loại thuốc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất đối kháng thụ thể; thuốc đối kháng thụ thể
chất đối kháng thụ thể; thuốc đối kháng thụ thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.