- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
tính bẩm sinh; năng lực/khiếm khuyết bẩm sinh
Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh.
tính bẩm sinh; năng lực/khiếm khuyết bẩm sinh
Anh ấy có năng khiếu bẩm sinh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
tính bẩm sinh; năng lực/khiếm khuyết bẩm sinh
tính bẩm sinh; năng lực/khiếm khuyết bẩm sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.