- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
thọ giới; thụ giới (nhận lãnh giới luật khi xuất gia)
Anh ấy quyết định thọ giới để trở thành một nhà sư.
thọ giới; thụ giới (nhận giới luật khi xuất gia)
thọ giới; thụ giới (nhận lãnh giới luật khi xuất gia)
Anh ấy quyết định thọ giới để trở thành một nhà sư.
thọ giới; thụ giới (nhận giới luật khi xuất gia)
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.
thọ giới; thụ giới (nhận lãnh giới luật khi xuất gia)
thọ giới; thụ giới (nhận lãnh giới luật khi xuất gia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.