- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
người được ủy thác; người thụ thác
Anh ấy là một người được ủy thác.
người được ủy thác; người thụ thác
Anh ấy là một người được ủy thác.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người được ủy thác; người thụ thác
người được ủy thác; người thụ thác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.