- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
tiếp nhận và gìn giữ (giáo pháp) (Phật giáo)
Thọ trì Phật pháp.
tiếp nhận và gìn giữ (giáo pháp) (Phật giáo)
Thọ trì Phật pháp.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
tiếp nhận và gìn giữ (giáo pháp) (Phật giáo)
tiếp nhận và gìn giữ (giáo pháp) (Phật giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.