- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị thất bại; bị vấp ngã; chịu thất bại
Anh ấy bị thất bại nhưng không bỏ cuộc.
bị thất bại; chịu thất bại; gặp trở ngại
Anh ấy bị cản trở nhưng không bỏ cuộc.
bị thất bại; bị vấp ngã; chịu thất bại
bị thất bại; bị vấp ngã; chịu thất bại
Anh ấy bị thất bại nhưng không bỏ cuộc.
bị thất bại; chịu thất bại; gặp trở ngại
Anh ấy bị cản trở nhưng không bỏ cuộc.
bị thất bại; bị vấp ngã; chịu thất bại
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị thất bại; bị vấp ngã; chịu thất bại
bị thất bại; bị vấp ngã; chịu thất bại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã gặp thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
Anh ấy đã gặp thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.