- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được hoan nghênh; được ưa chuộng; phổ biến
中很多人喜欢或赞成hěn duō rén xǐhuān huò zànchéng
Anh ấy rất được yêu thích.
được hoan nghênh; được ưa chuộng; phổ biến
中很多人喜欢或赞成hěn duō rén xǐhuān huò zànchéng
Anh ấy rất được yêu thích.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
được hoan nghênh; được ưa chuộng; phổ biến
được hoan nghênh; được ưa chuộng; phổ biến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.