- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
túi đấm (bóng); người chịu đựng mọi sự trút giận
Anh ấy luôn là người chịu trận.
túi đấm (bóng); người chịu đựng mọi sự trút giận
Anh ấy luôn là người chịu trận.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
túi đấm (bóng); người chịu đựng mọi sự trút giận
túi đấm (bóng); người chịu đựng mọi sự trút giận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.