- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được hưởng lợi; thu được lợi ích
Tôi đã học được rất nhiều từ cuốn sách này.
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng
Anh ấy đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm này.
được hưởng lợi; thu được lợi ích
Tôi đã học được rất nhiều từ cuốn sách này.
lợi nhuận; (bóng) tiền đồ; triển vọng
Anh ấy đã học được rất nhiều từ kinh nghiệm này.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được hưởng lợi; thu được lợi ích
được hưởng lợi; thu được lợi ích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.