- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
bị tổn hại; bị hư hỏng
中遭到破坏或伤害zāodào pòhuài huò shānghài
Xe của tôi bị hư rồi.
bị tổn hại; bị hư hỏng
中遭到破坏或伤害zāodào pòhuài huò shānghài
Xe của tôi bị hư rồi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dùng tay giảm bớt số lượng thành viên là gây tổn hại.
bị tổn hại; bị hư hỏng
bị tổn hại; bị hư hỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.