- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
xinh đẹp; duyên dáng
Bộ quần áo này rất đẹp.
xinh đẹp; duyên dáng
Bộ quần áo này rất đẹp.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xinh đẹp; duyên dáng
xinh đẹp; duyên dáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.