- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nhận sự nhường ngôi; thừa kế ngôi vua (qua lễ thiện nhượng)
Ông ấy chấp nhận thoái vị và lên ngôi.
nhận sự nhường ngôi; thừa kế ngôi vua (qua lễ thiện nhượng)
Ông ấy chấp nhận thoái vị và lên ngôi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nhận sự nhường ngôi; thừa kế ngôi vua (qua lễ thiện nhượng)
nhận sự nhường ngôi; thừa kế ngôi vua (qua lễ thiện nhượng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.