- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu khổ; chịu đựng gian khổ
chịu khổ; chịu đựng cực hình
chịu khổ; chịu đựng cực nhọc
chịu khổ; chịu đựng cực nhọc; khổ sở
Bạn đừng chịu khổ nữa.
chịu khổ; chịu đựng gian khổ
chịu khổ; chịu đựng cực hình
chịu khổ; chịu đựng cực nhọc
chịu khổ; chịu đựng cực nhọc; khổ sở
Bạn đừng chịu khổ nữa.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
chịu khổ; chịu đựng gian khổ
chịu khổ; chịu đựng gian khổ
chịu; nhận; bị
khắc phục; vượt qua (khó khăn)
chịu; nhận; bị
khắc phục; vượt qua (khó khăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.