- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
được tuyển dụng; được nhận vào làm
Anh ấy được thuê bởi một công ty lớn.
được mời; được thuê; nhận lời mời (làm việc)
Anh ấy được mời làm giáo sư đại học.
được thuê; được mời làm việc; nhận lời mời làm
được tuyển dụng; được nhận vào làm
Anh ấy được thuê bởi một công ty lớn.
được mời; được thuê; nhận lời mời (làm việc)
Anh ấy được mời làm giáo sư đại học.
được thuê; được mời làm việc; nhận lời mời làm
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mời người tài về là dùng tai lắng nghe tiếng tốt rồi đích thân đến sính lễ.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Mời người tài về là dùng tai lắng nghe tiếng tốt rồi đích thân đến sính lễ.
được tuyển dụng; được nhận vào làm
được tuyển dụng; được nhận vào làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
được thuê; nhận lời mời làm việc; (xưa) nhận lễ vật đính hôn từ nhà trai
được thuê; nhận lời mời làm việc; (xưa) nhận lễ vật đính hôn từ nhà trai