- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chịu khổ; chịu đựng gian khổ
chịu khổ; chịu đựng gian khổ
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
chịu khổ; chịu đựng gian khổ
chịu khổ; chịu đựng gian khổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.