- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
người được phỏng vấn; người tham gia khảo sát; người trả lời điều tra
Người được phỏng vấn rất hài lòng với kết quả khảo sát.
người được phỏng vấn; người tham gia khảo sát; người trả lời điều tra
Người được phỏng vấn rất hài lòng với kết quả khảo sát.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người được phỏng vấn; người tham gia khảo sát; người trả lời điều tra
người được phỏng vấn; người tham gia khảo sát; người trả lời điều tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.