- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
lễ tiếp nhận đầu hàng
Lễ đầu hàng sẽ được tổ chức vào ngày mai.
lễ tiếp nhận đầu hàng
Lễ đầu hàng sẽ được tổ chức vào ngày mai.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
lễ tiếp nhận đầu hàng
lễ tiếp nhận đầu hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.