- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
truyền đạt; thông báo
truyền đạt; thông báo
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
truyền đạt; thông báo
truyền đạt; thông báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.