- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
(bóng chày) bóng biến hướng; bóng xoáy
Anh ấy ném một quả bóng xoáy.
cú bóng xoáy; (bóng) tình huống bất ngờ; cú bẻ hướng ngoài dự kiến
Cuộc sống luôn đầy những cú lừa.
(bóng chày) bóng biến hướng; bóng xoáy
Anh ấy ném một quả bóng xoáy.
cú bóng xoáy; (bóng) tình huống bất ngờ; cú bẻ hướng ngoài dự kiến
Cuộc sống luôn đầy những cú lừa.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
(bóng chày) bóng biến hướng; bóng xoáy
(bóng chày) bóng biến hướng; bóng xoáy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.