- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
khả năng thanh khoản; khả năng chuyển đổi thành tiền mặt
Khả năng thanh khoản của công ty này rất mạnh.
khả năng thanh khoản; khả năng chuyển đổi thành tiền mặt
Khả năng thanh khoản của công ty này rất mạnh.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
khả năng thanh khoản; khả năng chuyển đổi thành tiền mặt
khả năng thanh khoản; khả năng chuyển đổi thành tiền mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.