- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến đổi điện; biến áp
Trạm biến điện là một phần quan trọng của hệ thống điện.
biến đổi điện; biến áp
Trạm biến điện là một phần quan trọng của hệ thống điện.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
biến đổi điện; biến áp
biến đổi điện; biến áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.