- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
ảo thuật; biểu diễn ảo thuật
Anh ấy biết làm ảo thuật.
ảo thuật; biểu diễn ảo thuật
Anh ấy biết làm ảo thuật.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
ảo thuật; biểu diễn ảo thuật
ảo thuật; biểu diễn ảo thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.