- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
quan hệ tình dục bằng miệng; khẩu dâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.