- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
ham muốn ăn uống; thú ăn ngon [thành ngữ]
Anh ấy không thể cưỡng lại ham muốn ăn uống.
ham muốn ăn uống; thú ăn ngon [thành ngữ]
Anh ấy không thể cưỡng lại ham muốn ăn uống.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
ham muốn ăn uống; thú ăn ngon [thành ngữ]
ham muốn ăn uống; thú ăn ngon [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.