- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
bánh pita; bánh mì túi
Tôi thích ăn bánh pita.
bánh pita; bánh mì túi
Tôi thích ăn bánh pita.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh pita; bánh mì túi
bánh pita; bánh mì túi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.