- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
lên án bằng lời nói và bài viết [thành ngữ]
Chúng tôi lên án hành vi này bằng lời nói và văn bản.
lên án bằng lời nói và bài viết; khẩu tru bút phạt [thành ngữ]
Chúng tôi lên án bằng lời nói và văn bản những hành vi vô đạo đức đó.
lên án bằng lời nói và bài viết [thành ngữ]
Chúng tôi lên án hành vi này bằng lời nói và văn bản.
lên án bằng lời nói và bài viết; khẩu tru bút phạt [thành ngữ]
Chúng tôi lên án bằng lời nói và văn bản những hành vi vô đạo đức đó.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
lên án bằng lời nói và bài viết [thành ngữ]
lên án bằng lời nói và bài viết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.