- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
giếng cổ không gợn sóng (tâm tĩnh, không bị ngoại cảnh lay động) [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh, không bao giờ hoảng sợ.
giếng cổ không gợn sóng (tâm tĩnh, không bị ngoại cảnh lay động) [thành ngữ]
Anh ấy luôn bình tĩnh, không bao giờ hoảng sợ.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
giếng cổ không gợn sóng (tâm tĩnh, không bị ngoại cảnh lay động) [thành ngữ]
giếng cổ không gợn sóng (tâm tĩnh, không bị ngoại cảnh lay động) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.