- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
người cổ đại; loài người cổ xưa (như Homo erectus, Homo neanderthalensis)
Người cổ đại là tổ tiên của chúng ta.
người cổ đại; loài người cổ xưa (như Homo erectus, Homo neanderthalensis)
Người cổ đại là tổ tiên của chúng ta.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
người cổ đại; loài người cổ xưa (như Homo erectus, Homo neanderthalensis)
người cổ đại; loài người cổ xưa (như Homo erectus, Homo neanderthalensis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.